| MOQ: | 5000kg |
| Giá cả: | Có thể đàm phán |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Khả năng cung cấp: | 500t/tháng |
WQ-P2303B là chất phụ gia sáp polypropylene dạng vi hạt, không chứa fluorine, được sản xuất bằng công nghệ xử lý chuyên biệt để đảm bảo phân bố trọng lượng phân tử hẹp và độ kết tinh cao.
Được thiết kế cho các công thức hiện đại có trách nhiệm với môi trường, WQ-P2303B mang lại hiệu suất bề mặt vượt trội trong các lớp phủ gốc dung môi, mực in gravure và mực in flexo, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các chất phụ gia không chứa PFAS (không chứa fluorine).
Với kích thước hạt được tối ưu hóa và khả năng tương thích tuyệt vời, WQ-P2303B mang lại sự cân bằng vượt trội giữa hiệu quả làm mờ, khả năng chống trầy xước và hiệu suất chống dính, làm cho nó trở thành một giải pháp lý tưởng cho các hệ thống mực và lớp phủ hiệu suất cao.
| Đặc điểm | Giá trị mục tiêu |
|---|---|
| Ngoại quan | Bột vi hạt màu trắng |
| Điểm nóng chảy | 155℃ |
| Kích thước hạt | D50: <7.0µm D90: <16.0µm |
| Tỷ trọng khối | 0.3g/ml |
| Độ trắng | 95% |
Mực in: Mực in Gravure, Mực in Flexo, Mực in bao bì (màng, giấy, lá kim loại)
Lớp phủ: Lớp phủ công nghiệp gốc dung môi, Lớp phủ gỗ và nhựa, Lớp phủ bột
So với các chất phụ gia sáp thông thường, WQ-P2303B mang lại:
| MOQ: | 5000kg |
| Giá cả: | Có thể đàm phán |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Khả năng cung cấp: | 500t/tháng |
WQ-P2303B là chất phụ gia sáp polypropylene dạng vi hạt, không chứa fluorine, được sản xuất bằng công nghệ xử lý chuyên biệt để đảm bảo phân bố trọng lượng phân tử hẹp và độ kết tinh cao.
Được thiết kế cho các công thức hiện đại có trách nhiệm với môi trường, WQ-P2303B mang lại hiệu suất bề mặt vượt trội trong các lớp phủ gốc dung môi, mực in gravure và mực in flexo, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các chất phụ gia không chứa PFAS (không chứa fluorine).
Với kích thước hạt được tối ưu hóa và khả năng tương thích tuyệt vời, WQ-P2303B mang lại sự cân bằng vượt trội giữa hiệu quả làm mờ, khả năng chống trầy xước và hiệu suất chống dính, làm cho nó trở thành một giải pháp lý tưởng cho các hệ thống mực và lớp phủ hiệu suất cao.
| Đặc điểm | Giá trị mục tiêu |
|---|---|
| Ngoại quan | Bột vi hạt màu trắng |
| Điểm nóng chảy | 155℃ |
| Kích thước hạt | D50: <7.0µm D90: <16.0µm |
| Tỷ trọng khối | 0.3g/ml |
| Độ trắng | 95% |
Mực in: Mực in Gravure, Mực in Flexo, Mực in bao bì (màng, giấy, lá kim loại)
Lớp phủ: Lớp phủ công nghiệp gốc dung môi, Lớp phủ gỗ và nhựa, Lớp phủ bột
So với các chất phụ gia sáp thông thường, WQ-P2303B mang lại: